Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 11
-
3 Phạt góc nửa trận 8
-
18 Dứt điểm 17
-
8 Sút trúng mục tiêu 6
-
93 Tấn công 125
-
79 Tấn công nguy hiểm 93
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
11 Phạm lỗi 16
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 7
-
15 Đá phạt trực tiếp 11
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
299 Chuyền bóng 473
-
66% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
10 Tắc bóng 18
-
7 Cú rê bóng 8
-
24 Quả ném biên 34
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Tắc bóng thành công 19
-
19 Cắt bóng 11
-
3 Tạt bóng thành công 7
-
4 Kiến tạo 2
-
17 Chuyển dài 53
-
3.02 expected Goal(xG) 1.32
-
3.27 xG trúng đích 0.96
-
3 Phạt góc 8
-
10 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
35 Tấn công 68
-
27 Tấn công nguy hiểm 67
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
5 Phạm lỗi 8
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
126 Chuyền bóng 236
-
72% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 16
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
4 Chuyển dài 28
-
2.01 expected Goal(xG) 0.65
-
2.38 xG trúng đích 0.26
-
2 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
58 Tấn công 57
-
52 Tấn công nguy hiểm 26
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
6 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
173 Chuyền bóng 237
-
62% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 14
-
6 Cú rê bóng 6
-
15 Quả ném biên 18
-
8 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 25
-
1.01 expected Goal(xG) 0.67
-
0.89 xG trúng đích 0.7
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 2
Ketilsson K.
Tomas Orri Robertsson
90+1'
Tryggvason G.
Gudjohnsen A.
90'
84'
Vilhjalmsson A.
Ingason B.
Gudmundsson A.
Halldorsson K.
84'
77'
Bjarnason A.
Matthiasson D.
Gudjohnsen A.
Gislason G.
68'
Tryggvason G.
Birgisson A.
68'
Hjaltested S.
Finnbogason Kr.
68'
65'
Dankerlui D.
Hauksson B.
65'
Gunnarsson J.
Hauksson A. T.
61'
Waren B.
Ingason B.
57'
Hauksson A. T.
46'
Waren B.
Hauksson B.
46'
Ingimarsson S. T.
Leifsson A.
HT4 - 0
Halldorsson K.
Finnbogason Kr.
33'
Halldorsson K.
32'
Gislason G.
Jonsson B.
21'
Jóhannes Kristinn Bjarnason
Halldorsson K.
14'
FT5 - 2
Ketilsson K.Tomas Orri Robertsson
90+1'
Tryggvason G.Gudjohnsen A.
90'
Cú sút thứ 35
Tryggvason G. Ghi bàn
90'
Phạt góc thứ 16
87'
85'
Atlason E. Không trúng đích
84'
Vilhjalmsson A.Ingason B.
Gudmundsson A.Halldorsson K.
84'
82'
Gunnarsson J. Không trúng đích
82'
Dankerlui D. Bị chặn
77'
Bjarnason A.Matthiasson D.
77'
76'
Ingimarsson S. T. Không trúng đích
76'
75'
Waren B. Bị chặn
Cú sút thứ 29
Jóhannes Kristinn Bjarnason Bị chặn
74'
71'
Atlason E. Blocked off line
71'
70'
Eggertsson O. Bị cản phá
Cú sút thứ 26
Tryggvason G. Không trúng đích
69'
Gudjohnsen A.Gislason G.
68'
Tryggvason G.Birgisson A.
68'
Hjaltested S.Finnbogason Kr.
68'
65'
Dankerlui D.Hauksson B.
65'
Gunnarsson J.Hauksson A. T.
61'
Waren B.Ingason B.
61'
Waren B. Ghi bàn
57'
Hauksson A. T.
55'
Ingason B. Bị chặn
Cú sút thứ 23
Tomas Orri Robertsson Không trúng đích
55'
Cú sút thứ 22
Olafsson I. Bị chặn
54'
Phạt góc thứ 12
54'
Cú sút thứ 21
Jóhannes Kristinn Bjarnason Không trúng đích
52'
Cú sút thứ 20
Finnbogason Kr. Không trúng đích
52'
Cú sút thứ 19
Birgisson A. Bị cản phá
50'
46'
Ingimarsson S. T.Leifsson A.
46'
Waren B.Hauksson B.
46'
Waren B. Ghi bàn
HT4 - 0
Cú sút thứ 17
Finnbogason Kr. Bị cản phá
45+5'
Phạt góc thứ 11
45+4'
Cú sút thứ 16
Halldorsson K. Bị cản phá
45+1'
Cú sút thứ 15
Halldorsson K. Trúng khung gỗ
45'
42'
Ingason B. Blocked off line
42'
Leifsson A. Bị cản phá
Cú sút thứ 12
Gislason G. Không trúng đích
39'
37'
Halldorsson K.Finnbogason Kr.
33'
Cú sút thứ 11
Halldorsson K. Ghi bàn
33'
Halldorsson K.
32'
Cú sút thứ 10
Halldorsson K. Ghi bàn
32'
Cú sút thứ 9
Gislason G. Bị chặn
27'
25'
Nokkvason G. B. Bị chặn
25'
Gislason G.Jonsson B.
21'
Cú sút thứ 7
Gislason G. Ghi bàn
21'
20'
Kjeldsen G. Bị chặn
20'
Kjeldsen G. Bị chặn
20'
Hauksson B. Bị chặn
20'
19'
Jóhannes Kristinn BjarnasonHalldorsson K.
14'
Cú sút thứ 3
Jóhannes Kristinn Bjarnason Ghi bàn
14'
Phạt góc thứ 6
14'
12'
11'
Cú sút thứ 2
Tomas Orri Robertsson Không trúng đích
10'
7'
3'
Eggertsson O. Không trúng đích
3'
Phạt góc thứ 1
2'
Đội hình
4-2-3-1
4-2-3-1
-
6.11Andresson J. -
7.52Jonsson B.
9.022Olafsson I.
7.55Oliver Stefansson
8.237Baldur Kari Helgason -
6.423Tomas Orri Robertsson
8.317Jóhannes Kristinn Bjarnason -
7.432Gislason G.
6.914Birgisson A.
8.97Halldorsson K. -
7.09Finnbogason Kr.
-
5.312Olafsson A. -
7.410Matthiasson D.
4.83Kjeldsen G.
6.319Leifsson A.
6.014Hauksson B. -
6.918Nokkvason G. B.
6.329Hauksson A. T. -
7.011Ingason B.
2
8.223Waren B.
5.07Eggertsson O. -
6.622Atlason E.
Cầu thủ thay thế
45
Andersen B.
24
Dadi Freyr Arnarsson
90
7.4
Gudjohnsen A.
38
Gudmundsson A.
6
Gretar Snaer Gunnarsson
10
6.8
Hjaltested S.
31
Ketilsson K.
40
Saevarsson R.
11
7.7
Tryggvason G.
28
Christian Alexandersson
1
Darri Bergmann Gylfason
99
6.4
Bjarnason A.
37
Bjornsson B.
27
6.8
Dankerlui D.
8
6.4
Gunnarsson J.
6
6.7
Ingimarsson S. T.
21
Ibrahim Turay
94
Vilhjalmsson A.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
16%
12%
14%
27%
21%
19%
12%
12%
14%
14%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
18%
14%
14%
19%
11%
15%
19%
10%
21%
24%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.7
-
0.8 Thủng lưới 1.5
-
18.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.2
-
4.8 Phạt góc 7.2
-
2.6 Thẻ vàng 2.0
-
12.0 Phạm lỗi 13.6
-
47.2% TL kiểm soát bóng 52.1%



