Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 10
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
91 Tấn công 90
-
71 Tấn công nguy hiểm 62
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
9 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 4
-
1 Thẻ đỏ 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
17 Đá phạt trực tiếp 9
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
0 Việt vị 1
-
15 Quả ném biên 15
-
0 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
36 Tấn công 50
-
28 Tấn công nguy hiểm 34
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
2 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 2
-
0 Việt vị 1
-
5 Quả ném biên 11
-
4 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
55 Tấn công 40
-
43 Tấn công nguy hiểm 28
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
7 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
10 Quả ném biên 4
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 2
90+4'
73'
HT0 - 1
45+1'
14'
FT0 - 2
90+4'
73'
69'
Phạt góc thứ 6
59'
Phạt góc thứ 5
55'
Phạt góc thứ 4
52'
Phạt góc thứ 3
50'
HT0 - 1
45+1'
18'
14'
8'
Chấn thương và án treo giò
-
Lawrence12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
11%
11%
16%
22%
11%
11%
9%
22%
19%
22%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
8%
18%
11%
18%
29%
12%
14%
6%
11%
37%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.0
-
1.6 Thủng lưới 1.3
-
14.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
-
4.4 Phạt góc 3.2
-
3.5 Thẻ vàng 1.2
-
13.5 Phạm lỗi 11.8
-
44.4% TL kiểm soát bóng 47.1%



