Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 14
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
130 Tấn công 135
-
78 Tấn công nguy hiểm 112
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
18 Phạm lỗi 25
-
4 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 8
-
29 Đá phạt trực tiếp 21
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
3 Việt vị 4
-
42 Quả ném biên 51
-
2 Phạt góc (Hiệp phụ) 1
-
1 Việt vị (Hiệp phụ) 2
-
1 Phạt góc 1
-
49 Tấn công 51
-
25 Tấn công nguy hiểm 45
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
5 Phạm lỗi 9
-
10 Đá phạt trực tiếp 6
-
1 Việt vị 1
-
13 Quả ném biên 23
-
3 Phạt góc 2
-
42 Tấn công 55
-
23 Tấn công nguy hiểm 37
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
6 Phạm lỗi 7
-
4 Thẻ vàng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
1 Việt vị 1
-
15 Quả ném biên 18
-
2 Phạt góc 1
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
7 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ đỏ 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 8
-
1 Việt vị 2
-
14 Quả ném biên 10
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
AT1 - 2
120'
106'
FT1 - 1
54'
HT0 - 1
26'
AT2 - 2
120'
Phạt góc thứ 7
117'
Phạt góc thứ 6
116'
106'
103'
FT1 - 1
Phạt góc thứ 4
61'
56'
54'
HT0 - 1
26'
26'
Phạt góc thứ 1
12'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
18%
20%
7%
9%
18%
9%
15%
16%
18%
32%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
6%
17%
3%
20%
23%
12%
20%
12%
13%
30%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.3
-
1.4 Thủng lưới 1.2
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.2
-
3.7 Phạt góc 5.0
-
3.3 Thẻ vàng 3.0
-
12.3 Phạm lỗi 10.6
-
45.9% TL kiểm soát bóng 44.4%



