Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 1
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
15 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
87 Tấn công 87
-
56 Tấn công nguy hiểm 48
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
9 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
9 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 4
-
5 Đá phạt trực tiếp 9
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
544 Chuyền bóng 477
-
88% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
0 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 2
-
11 Tắc bóng 11
-
4 Cú rê bóng 3
-
18 Quả ném biên 10
-
12 Cắt bóng 14
-
9 Tạt bóng thành công 3
-
27 Chuyển dài 39
-
1.24 expected Goal(xG) 0.6
-
0.69 xG trúng đích 1.01
-
4 Phạt góc 0
-
10 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
61 Tấn công 55
-
46 Tấn công nguy hiểm 20
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
6 Phạm lỗi 1
-
1 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 0
-
1 Đá phạt trực tiếp 6
-
361 Chuyền bóng 213
-
91% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 8
-
3 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 7
-
7 Cắt bóng 8
-
5 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 18
-
0.76 expected Goal(xG) 0.23
-
0.31 xG trúng đích 0.91
-
3 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
34 Tấn công 49
-
24 Tấn công nguy hiểm 33
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
3 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 4
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
183 Chuyền bóng 264
-
83% TL chuyền bóng tnành công 90%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 3
-
6 Quả ném biên 3
-
5 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
16 Chuyển dài 21
-
0.48 expected Goal(xG) 0.36
-
0.38 xG trúng đích 0.1
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
Phạt đền5 - 4
Brown T.
5-4
4-4
Ricks Ford
kevin gbamble
4-3
3-3
Aguirre R.
Rincon N.
3-2
2-2
Lundeen C.
Danjaji J.
2-1
1-1
Diaz D.
Brent Adu-Gyamfi
1-0
0-0
Ryan Baer
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
Lloyd Z.
64'
Chirinos J.
Adams C.
53'
HT0 - 1
25'
Montenegro R.
Hammond S.
Aoki R.
16'
FT1 - 1
Không có sự kiện
HT1 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
6%
8%
4%
20%
27%
16%
22%
16%
16%
27%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
13%
18%
14%
18%
19%
9%
19%
9%
13%
24%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.9
-
1.5 Thủng lưới 2.4
-
15.8 Bị sút trúng mục tiêu 15.3
-
4.7 Phạt góc 4.5
-
1.8 Thẻ vàng 2.2
-
11.1 Phạm lỗi 12.3
-
55.9% TL kiểm soát bóng 47.2%



