Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
1 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
14 Dứt điểm 16
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
80 Tấn công 114
-
61 Tấn công nguy hiểm 77
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
17 Phạm lỗi 20
-
4 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 7
-
19 Đá phạt trực tiếp 17
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
447 Chuyền bóng 362
-
85% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 5
-
13 Tắc bóng 10
-
9 Cú rê bóng 10
-
18 Quả ném biên 26
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
9 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
32 Chuyển dài 33
-
1.33 expected Goal(xG) 1.64
-
0.51 xG trúng đích 1.08
-
1 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
48 Tấn công 50
-
37 Tấn công nguy hiểm 29
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
7 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
272 Chuyền bóng 167
-
87% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
3 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 7
-
11 Quả ném biên 8
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 14
-
0.95 expected Goal(xG) 0.54
-
0.17 xG trúng đích 0.43
-
0 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
32 Tấn công 64
-
24 Tấn công nguy hiểm 48
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
10 Phạm lỗi 13
-
4 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 5
-
13 Đá phạt trực tiếp 10
-
175 Chuyền bóng 195
-
83% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 3
-
7 Quả ném biên 18
-
7 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
17 Chuyển dài 19
-
0.38 expected Goal(xG) 1.1
-
0.34 xG trúng đích 0.65
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 1
90+6'
Fadal A.
90'
85'
S.Starnes
81'
Charles I.
Rinaldi V.
73'
69'
E.Newman
Edgar Heredia
Jonathan de la Fuente
61'
K.Stewart-Baynes
58'
HT1 - 0
45+4'
K.Stewart-Baynes
45'
Jonathan de la Fuente
Garcia L.
38'
FT2 - 1
Không có sự kiện
HT2 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
2%
7%
11%
5%
25%
19%
17%
15%
11%
21%
25%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
8%
15%
16%
18%
20%
18%
24%
20%
8%
20%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.4
-
1.6 Thủng lưới 1.8
-
14.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.8
-
5.4 Phạt góc 4.8
-
2.5 Thẻ vàng 2.2
-
15.3 Phạm lỗi 11.8
-
52.5% TL kiểm soát bóng 49.3%



