Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
19 Dứt điểm 15
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
148 Tấn công 96
-
77 Tấn công nguy hiểm 45
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
8 Phạm lỗi 13
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 9
-
7 Cản bóng 0
-
13 Đá phạt trực tiếp 8
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
927 Chuyền bóng 342
-
87% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
4 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 16
-
39 Quả ném biên 35
-
2 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Phạt góc (Hiệp phụ) 0
-
2 Việt vị (Hiệp phụ) 1
-
12 Cắt bóng 17
-
5 Tạt bóng thành công 5
-
16 Chuyển dài 27
-
2.42 expected Goal(xG) 1.87
-
2.1 xG trúng đích 2.3
-
1 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
50 Tấn công 45
-
19 Tấn công nguy hiểm 27
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
2 Phạm lỗi 5
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
363 Chuyền bóng 148
-
85% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
2 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 5
-
17 Quả ném biên 23
-
9 Cắt bóng 9
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 14
-
0.12 expected Goal(xG) 0.75
-
0.06 xG trúng đích 1.08
-
2 Phạt góc 3
-
11 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
64 Tấn công 27
-
37 Tấn công nguy hiểm 15
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
4 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 4
-
352 Chuyền bóng 119
-
86% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 7
-
17 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
4 Chuyển dài 8
-
1.9 expected Goal(xG) 0.77
-
1.89 xG trúng đích 1.01
-
1 Phạt góc 0
-
6 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
2 Phạm lỗi 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 0
-
0 Đá phạt trực tiếp 2
-
212 Chuyền bóng 75
-
92% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
2 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 4
-
5 Quả ném biên 2
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
2 Chuyển dài 5
-
0.4 expected Goal(xG) 0.35
-
0.15 xG trúng đích 0.21
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 2
90+7'
90+6'
Antoine M.
60'
55'
HT0 - 1
27'
FT2 - 2
Không có sự kiện
HT2 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
12%
13%
24%
15%
16%
11%
17%
8%
9%
23%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
6%
21%
13%
17%
31%
14%
13%
3%
6%
28%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.3
-
0.5 Thủng lưới 0.4
-
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.0
-
4.9 Phạt góc 5.4
-
0.9 Thẻ vàng 1.2
-
5.8 Phạm lỗi 6.6
-
53.1% TL kiểm soát bóng 59.6%



